vơ váo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có căn cứ, lung tung, bừa bãi: "vơ váo" chỉ cách nói năng, hành động thiếu suy nghĩ, không có cơ sở rõ ràng, thường là sai sự thật hoặc không liên quan đến vấn đề đang bàn.
- Không có chủ đích, tùy tiện: Dùng để mô tả việc làm hoặc lời nói diễn ra một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch hoặc mục tiêu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta cứ nói vơ váo, chẳng ai hiểu anh ta muốn gì. (Anh ta nói lung tung, không có căn cứ, khiến người khác không hiểu ý định của anh ta.)
- Cô ấy làm việc vơ váo, không tập trung vào công việc chính. (Cô ấy làm việc tùy tiện, không có mục tiêu rõ ràng.)
- Đừng buộc tội vơ váo cho người khác khi chưa có bằng chứng. (Đừng kết tội bừa bãi, không có cơ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ăn nói vơ váo": nói năng lung tung, không đúng trọng tâm hoặc sai sự thật.
- Thói ăn nói vơ váo khiến anh ấy mất uy tín trong công việc. (Cách nói năng bừa bãi làm giảm lòng tin của đồng nghiệp.)
"Chê bai vơ váo": chỉ trích, phê phán một cách vô căn cứ.
- Những lời chê bai vơ váo chỉ làm tổn thương người khác mà không giải quyết được vấn đề. (Phê phán không có cơ sở chỉ gây hại, không có ích.)
Biến thể và từ gần giống
Vá vơ (tính từ): (cách nói địa phương) tương tự "vơ váo", chỉ sự lung tung, không có căn cứ.
- Nó toàn nói vá vơ, chẳng đáng tin. (Nó nói lung tung, không đáng tin cậy.)
Vơ vẩn (tính từ): không có mục đích, vô định, thường chỉ hành động hoặc suy nghĩ lang thang.
- Anh ấy ngồi vơ vẩn cả buổi sáng. (Anh ấy ngồi không làm gì có mục đích.)
Từ đồng nghĩa
- Bừa bãi: thiếu trật tự, không có căn cứ.
- Lung tung: hỗn loạn, không có tổ chức.
- Tùy tiện: hành động theo ý muốn, không tuân theo quy tắc.
- Vô căn cứ: không có cơ sở hoặc bằng chứng.
Thành ngữ liên quan
- Nói vơ váo như chó cắn: (thành ngữ dân gian) chỉ cách nói năng hỗn độn, vô lý.
- Đừng nghe hắn, hắn nói vơ váo như chó cắn. (Đừng tin lời hắn, vì hắn nói bừa bãi, vô lý.)